钿合

điền hợp

Hán Việt: điền hợp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以金銀珠寶鑲嵌的盒子。唐.白居易〈長恨歌〉:「唯將舊物表深情,鈿合金釵寄將去。」也作「鈿盒」、「金盒」。

Cấu tạo: 鈿 (điền) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鈿合 iànhé n. filigree case

Eng

  • Cihui 鈿合 iànhé n. filigree case
  • Tần suất từ 鈿合 iànhé n. filigree case

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众