鈿合 điền hợp Hán Việt: điền hợp Tổng quan Cấu tạo: 鈿 (điền) + 合 (hợp)Hán Việtđiền hợpCấu tạo鈿 + 合 · điền + hợp nghĩa thành phần: điền + hợp Nghĩa EngCihui 鈿合 iànhé n. filigree case