鈾試劑 do thí tề Hán Việt: do thí tề Tổng quan Cấu tạo: 鈾 (do) + 試 (thí) + 劑 (tề)Hán Việtdo thí tềCấu tạo鈾 + 試 + 劑 · do + thí + tề nghĩa thành phần: do + thí + tề