鐵三 tiě sān · thiết tam Hán Việt: thiết tam · Pinyin: tiě sān Tổng quan ba môn phối hợp Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 三 (tam)Pinyintiě sānHán Việtthiết tamCấu tạo鐵 + 三 · thiết + tam nghĩa thành phần: thiết + tam Nghĩa ViệtCihui ba môn phối hợpEngCC-CEDICT triathlonCihui triathlon