鐵了 thiết liễu Hán Việt: thiết liễu Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 了 (liễu)Hán Việtthiết liễuCấu tạo鐵 + 了 · thiết + liễu nghĩa thành phần: thiết + liễu Nghĩa EngCihui 鐵了 iěle v.p. <coll.> definitely assured; firmly agreed