鐵仙

tiě xiān thiết tiên

Hán Việt: thiết tiên · Pinyin: tiě xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻体格健壮而神采飘逸的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻体格健壮而神采飘逸的人。