鐵價

thiết giá

Hán Việt: thiết giá

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵價 tiějià n. fixed price

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不二价 · 实价