鐵例 tiě lì · thiết lệ Hán Việt: thiết lệ · Pinyin: tiě lì Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 例 (lệ)Pinyintiě lìHán Việtthiết lệCấu tạo鐵 + 例 · thiết + lệ nghĩa thành phần: thiết + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不可改易的先例。Tân Hoa Tự Điển 1.不可改易的先例。