鐵像 thiết tượng Hán Việt: thiết tượng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 像 (tượng)Hán Việtthiết tượngCấu tạo鐵 + 像 · thiết + tượng nghĩa thành phần: thiết + tượng Nghĩa EngCihui 鐵像 iěxiàng n. steel statue/image M:⁴zuò/¹zhēn