鐵關 tiě guān · thiết quan Hán Việt: thiết quan · Pinyin: tiě guān Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 關 (quan)Pinyintiě guānHán Việtthiết quanCấu tạo鐵 + 關 · thiết + quan nghĩa thành phần: thiết + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫禁的城门。Tân Hoa Tự Điển 1.宫禁的城门。