鐵軍

tiě jūn thiết quân

Hán Việt: thiết quân · Pinyin: tiě jūn

Tổng quan

quân đội vô địch đội quân thép; đội quân thiện chiến。頑強善戰、無堅不摧的軍隊。

Cấu tạo: (thiết) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân đội vô địch đội quân thép; đội quân thiện chiến。頑強善戰、無堅不摧的軍隊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱紀律嚴格,強勁善戰的軍隊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇敢善战的军队; 指北伐战争中叶挺所率的国民革命军独立团。因英勇善战﹐所向无敌﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇敢善战的军队。 2.指北伐战争中叶挺所率的国民革命军独立团。因英勇善战﹐所向无敌﹐故称。

Eng

  • CC-CEDICT invincible army
  • Cihui invincible army