鐵冠

tiě guān thiết quan

Hán Việt: thiết quan · Pinyin: tiě guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代御史所戴的法冠。以铁为柱卷﹐故名; 借指御史。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代御史所戴的法冠。以铁为柱卷﹐故名。 2.借指御史。