鐵鳳

tiě fèng thiết phượng

Hán Việt: thiết phượng · Pinyin: tiě fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代屋脊上的一种装饰物。铁制﹐形如凤凰。下有转枢﹐可随风而转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代屋脊上的一种装饰物。铁制﹐形如凤凰。下有转枢﹐可随风而转。