鐵刷

tiě shuā thiết xoát

Hán Việt: thiết xoát · Pinyin: tiě shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (xoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铁?"; 古代一种刑具。五代梁刘守光所制。用以刷人皮肤; 刷除金属器物污垢的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铁?"。 2.古代一种刑具。五代梁刘守光所制。用以刷人皮肤。 3.刷除金属器物污垢的工具。