铁匠
thiết tượng
Hán Việt: thiết tượng · Pinyin: tiě jiang
Tổng quan
thợ rèn
制造和修理铁器的小手工业者。
鑄造或修理鐵器的工匠。如:「只見那鐵匠坦露著上身,在熊熊的火光照耀下,用力捶打著鐵片。」
Nghĩa
Việt
- Cihui công nhân sắt thợ rèn。製造和修理鐵器的人。
- Biên soạn 鐵匠 iějiàng* n. blacksmith; ironsmith M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鑄造或修理鐵器的工匠。如:「只見那鐵匠坦露著上身,在熊熊的火光照耀下,用力捶打著鐵片。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 制造和修理铁器的小手工业者。
Eng
- Cihui blacksmith; ironworker
Đức
- Handedict Schmied