鐵印 thiết ấn Hán Việt: thiết ấn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 印 (ấn)Hán Việtthiết ấnCấu tạo鐵 + 印 · thiết + ấn nghĩa thành phần: thiết + ấn Nghĩa EngCihui 鐵印 iěyìn n. iron seal/stamp