铁厂
thiết xưởng
Hán Việt: thiết xưởng · Pinyin: tiě chǎng
Tổng quan
1.旧指炼铁﹑制造机器等综合性的工厂。 2.今指炼铁厂﹐通称钢铁厂。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà máy sắt
- Biên soạn 鐵廠 iěchǎng p.w. steelworks M:¹jiā
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指炼铁﹑制造机器等综合性的工厂。 2.今指炼铁厂﹐通称钢铁厂。
Eng
- Cihui 鐵廠 iěchǎng p.w. steelworks M:¹jiā
- Tần suất từ 鐵廠 iěchǎng p.w. steelworks M:¹jiā
Đức
- Handedict Eisenwerk