鐵口

tiě kǒu thiết khẩu

Hán Việt: thiết khẩu · Pinyin: tiě kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时占卜命相者的自夸之词。谓其预测无不应验; 形容强硬的言词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时占卜命相者的自夸之词。谓其预测无不应验。 2.形容强硬的言词。

Eng

  • Cihui 鐵口 iěkǒu n. one who is very good at talking/persuading