铁叶车 thiết diệp xa Hán Việt: thiết diệp xa Tổng quan Cấu tạo: 铁 (thiết) + 叶 (diệp) + 车 (xa)Hán Việtthiết diệp xaCấu tạo铁 + 叶 + 车 · thiết + diệp + xa nghĩa thành phần: thiết + diệp + xa