鐵圍

tiě wéi thiết vi

Hán Việt: thiết vi · Pinyin: tiě wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即铁围山; 形容牢固的包围。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即铁围山。 2.形容牢固的包围。