鐵墓

tiě mù thiết mộ

Hán Việt: thiết mộ · Pinyin: tiě mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用铁封固的坟墓。特指河南省淮阳县柳湖旁所存西周初年陈国国君陈胡公之墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用铁封固的坟墓。特指河南省淮阳县柳湖旁所存西周初年陈国国君陈胡公之墓。