鐵壁

tiě bì thiết bích

Hán Việt: thiết bích · Pinyin: tiě bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚黑如铁的石崖; 比喻坚不可摧的事物; 比喻难以逾越的障碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚黑如铁的石崖。 2.比喻坚不可摧的事物。 3.比喻难以逾越的障碍。

Eng

  • Cihui 鐵壁 tiěbì* n. impregnable defense M:²dào