鐵子

tiě zi thiết tử

Hán Việt: thiết tử · Pinyin: tiě zi

Tổng quan

(tiếng lóng) bạn rất thân | anh em

Cấu tạo: (thiết) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) bạn rất thân | anh em

Eng

  • CC-CEDICT (slang) very close friend|bro
  • Cihui (slang) very close friend/bro