鐵字 tiě zì · thiết tự Hán Việt: thiết tự · Pinyin: tiě zì Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 字 (tự)Pinyintiě zìHán Việtthiết tựCấu tạo鐵 + 字 · thiết + tự nghĩa thành phần: thiết + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指铁券上的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.指铁券上的文字。