鐵實

tiě shí thiết thật

Hán Việt: thiết thật · Pinyin: tiě shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结实﹔健壮; 踏实﹐内心充实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结实﹔健壮。 2.踏实﹐内心充实。