鐵局

tiě jú thiết cục

Hán Việt: thiết cục · Pinyin: tiě jú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官署名。掌材木铁炭皮货等物的供应; 铁制的锔子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官署名。掌材木铁炭皮货等物的供应。 2.铁制的锔子。