鐵屑屑

tiě xiè xiè thiết tiết tiết

Hán Việt: thiết tiết tiết · Pinyin: tiě xiè xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tiết) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。颤抖貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。颤抖貌。