鐵山港

tiě shān gǎng thiết san cảng

Hán Việt: thiết san cảng · Pinyin: tiě shān gǎng

Tổng quan

see 鐵山港區|铁山港区[Tie3 shan1 gang3 Qu1]

Cấu tạo: (thiết) + (san) + (cảng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 鐵山港區|铁山港区[Tie3 shan1 gang3 Qu1]
  • Cihui see 鐵山港區|铁山港区