鐵峽

tiě xiá thiết hạp

Hán Việt: thiết hạp · Pinyin: tiě xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指长江三峡一带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指长江三峡一带。