鐵帚 tiě zhǒu · thiết trửu Hán Việt: thiết trửu · Pinyin: tiě zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 帚 (trửu)Pinyintiě zhǒuHán Việtthiết trửuCấu tạo鐵 + 帚 · thiết + trửu nghĩa thành phần: thiết + trửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铁扫帚。比喻人民力量。Tân Hoa Tự Điển 1.铁扫帚。比喻人民力量。