鐵扒

tiě bā thiết bái

Hán Việt: thiết bái · Pinyin: tiě bā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁耙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁耙。