鐵撥

tiě bō thiết bát

Hán Việt: thiết bát · Pinyin: tiě bō

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹拨弦乐器的工具。铁制而成﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹拨弦乐器的工具。铁制而成﹐故名。