鐵掙掙 tiě zhēng zhēng · thiết tránh tránh Hán Việt: thiết tránh tránh · Pinyin: tiě zhēng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 掙 (tránh) + 掙 (tránh)Pinyintiě zhēng zhēngHán Việtthiết tránh tránhCấu tạo鐵 + 掙 + 掙 · thiết + tránh + tránh nghĩa thành phần: thiết + tránh + tránh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"铁铮铮"。