鐵捺

tiě nà thiết nại

Hán Việt: thiết nại · Pinyin: tiě nà

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (nại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端溪砚石之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端溪砚石之一种。