鐵搭
thiết đáp
Hán Việt: thiết đáp · Pinyin: tiě dā
Tổng quan
cào sắt
Nghĩa
Việt
- Cihui cào sắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农具名。有4至6个略向里弯的铁齿。用于刨土。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农具名。有4至6个略向里弯的铁齿。用于刨土。
Eng
- Cihui 鐵搭 iědā n. <topo.> a rake with 3-6 teeth