鐵搭鐵搭

tiě dā tiě dā thiết đáp thiết đáp

Hán Việt: thiết đáp thiết đáp · Pinyin: tiě dā tiě dā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (đáp) + (thiết) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铁达铁达"。