鐵撬
thiết khiêu
Hán Việt: thiết khiêu · Pinyin: tiě qiào
Tổng quan
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xà beng; đòn bẩy (để nạy), lấy xà beng để nạy
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xà beng; đòn bẩy (để nạy), lấy xà beng để nạy
Eng
- CC-CEDICT crowbar
- Cihui crowbar