鐵木

tiě mù thiết mộc

Hán Việt: thiết mộc · Pinyin: tiě mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指用铁或木制成的刑具; 桄榔的别名。见明李时珍《本草纲目.果三.桄榔子》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指用铁或木制成的刑具。 2.桄榔的别名。见明李时珍《本草纲目.果三.桄榔子》。

Eng

  • Cihui 鐵木 tiěmù n. <bot.> ironwood M:²kuài