鐵槓

tiě gāng thiết cống

Hán Việt: thiết cống · Pinyin: tiě gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体操运动器械的一种。通称单杠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.体操运动器械的一种。通称单杠。

Eng

  • Cihui 鐵杠 iěgàng n. barbell