鐵林 tiě lín · thiết lâm Hán Việt: thiết lâm · Pinyin: tiě lín Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 林 (lâm)Pinyintiě línHán Việtthiết lâmCấu tạo鐵 + 林 · thiết + lâm nghĩa thành phần: thiết + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契丹骑兵名。Tân Hoa Tự Điển 1.契丹骑兵名。