鐵架

thiết giá

Hán Việt: thiết giá

Tổng quan

ngăn bên lò sưởi (để giữ nóng thức ăn), cọc ném vòng (để chơi trò ném vòng), (như) hobnail, bàn trượt (của xe trượt tuyết), (kỹ thuật) dao phay lăn

Cấu tạo: (thiết) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn bên lò sưởi (để giữ nóng thức ăn), cọc ném vòng (để chơi trò ném vòng), (như) hobnail, bàn trượt (của xe trượt tuyết), (kỹ thuật) dao phay lăn

Eng

  • Cihui 鐵架 tiějià n. steel frame/shelf