鐵櫃
thiết quỹ
Hán Việt: thiết quỹ · Pinyin: tiě guì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铁制的箱柜; 保险箱的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铁制的箱柜。 2.保险箱的别称。
Eng
- Cihui 鐵櫃 iěguì n. strongbox; safe M:ge/²zhī
Hán Việt: thiết quỹ · Pinyin: tiě guì