鐵柵 thiết sách Hán Việt: thiết sách Tổng quan lưới sắt: hàng rào sắt Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 柵 (sách)Hán Việtthiết sáchCấu tạo鐵 + 柵 · thiết + sách nghĩa thành phần: thiết + sách Nghĩa ViệtCihui lưới sắt: hàng rào sắtEngCihui 鐵柵 iězhà* n. iron railing/bars; grill M:²dào