鐵樹

tiě shù thiết thụ

Hán Việt: thiết thụ · Pinyin: tiě shù

Tổng quan

cây thiết mộc (Cycas revoluta)

Cấu tạo: (thiết) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thiết mộc (Cycas revoluta)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蘇鐵科「蘇鐵」的別名。參見「蘇鐵」條。 2.龍舌蘭科「朱蕉」、「千年木」的別名。參見「朱蕉」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苏铁的通称。

Eng

  • CC-CEDICT sago palm (Cycas revoluta)
  • Cihui 鐵樹 iěshù* n. <forest.> sago cycas M:²kē