鐵案
thiết án
Hán Việt: thiết án · Pinyin: tiě àn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 证据确凿﹐不能推翻的定案。
- Tân Hoa Tự Điển 1.证据确凿﹐不能推翻的定案。
Eng
- Cihui 鐵案 iě'àn n. ironclad case/evidence M:²jiàn
Hán Việt: thiết án · Pinyin: tiě àn