鐵桶
thiết dũng
Hán Việt: thiết dũng · Pinyin: tiě tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铁制的桶。比喻牢不可破的事物; 形容严密﹐没有漏洞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铁制的桶。比喻牢不可破的事物。 2.形容严密﹐没有漏洞。
Eng
- Cihui 鐵桶 iětǒng n. 1. metal pail/bucket/drum 2. impregnable defense M:ge/²zhī