鐵榜

tiě bǎng thiết bảng

Hán Việt: thiết bảng · Pinyin: tiě bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铁榜"; 铁制的榜牌。用于刻记姓名或文告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铁榜"。 2.铁制的榜牌。用于刻记姓名或文告。