鐵模

thiết mô

Hán Việt: thiết mô

Tổng quan

(kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép, (kỹ thuật) rập nóng

Cấu tạo: (thiết) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép, (kỹ thuật) rập nóng