铁橛 tiě jué·thiết quyết Hán Việt: thiết quyết · Pinyin: tiě jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.铁桩。 2.比喻刚正严厉的人。 Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 橛 (quyết)Pinyintiě juéHán Việtthiết quyếtCấu tạo鐵 + 橛 · thiết + quyết nghĩa thành phần: thiết + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.铁桩。 2.比喻刚正严厉的人。 Từ liên quan Gần nghĩa橛子 · 橛梁 · 鐵㭰 · 鐵城 · 鐵屑 · 鐵工 · 鐵心 · 鐵搭