鐵殳

tiě shū thiết thù

Hán Việt: thiết thù · Pinyin: tiě shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代兵器。铁制﹐长柄﹐一头有棱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代兵器。铁制﹐长柄﹐一头有棱。