鐵氧體

tiě yǎng tǐ thiết dưỡng thể

Hán Việt: thiết dưỡng thể · Pinyin: tiě yǎng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (dưỡng) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称磁性瓷”。一种非金属磁性材料。主要成分是fe2o3和其他一种或几种金属氧化物(如氧化镍、氧化锌、氧化锰、氧化钡等)。其电阻率高,涡流消耗少。常用于高频滤波线圈等。

Eng

  • Cihui 鐵氧體 iěyǎngtǐ n. ferrite